ETF · Chỉ số
MSCI World ex USA
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,11 tỷ | 149.003 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 6/3/2024 | 44,73 | 2,22 | 17,38 | ||
| Cổ phiếu | 7,27 tỷ | 150.398 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 6/3/2024 | 40,08 | 2,22 | 17,38 | ||
| Cổ phiếu | 3,66 tỷ | 228.933 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 24/1/2025 | 6,98 | 2,27 | 17,75 | ||
| Cổ phiếu | 897,4 tr.đ. | 3.950 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 3/9/2024 | 13,56 | 2,22 | 17,39 | ||
| Cổ phiếu | 364,07 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 27/6/2022 | 188,24 | 2,02 | 17,01 | ||
| Cổ phiếu | 358,35 tr.đ. | — | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 30/1/2023 | 155,92 | 2,02 | 17,01 | ||
| Cổ phiếu | 246,97 tr.đ. | — | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 5/2/2025 | 11,90 | 2,22 | 17,38 | ||
| Cổ phiếu | 127,83 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 12/2/2025 | 12,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 95,54 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 21/2/2025 | 15,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 95,07 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 21/2/2025 | 15,92 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 65,36 tr.đ. | — | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA | 27/6/2022 | 163,45 | 2,02 | 17,01 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm